太陽旗

thái dương kì

Hán Việt: thái dương kì

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日本國旗。因日本國旗以太陽為標誌,故俗稱為「太陽旗」。

Eng

  • Cihui 太陽旗 àiyángqí n. Japanese national flag M:¹miàn