太陽曆

tài yáng lì thái dương lịch

Hán Việt: thái dương lịch · Pinyin: tài yáng lì

Tổng quan

Dương lịch

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dương lịch
  • Cihui Dương lịch。陽曆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只考慮地球繞太陽公轉,而忽略月相變化所制定的曆法。如埃及曆法及目前世界各國所通用的格勒哥里曆等皆是。簡稱為「陽曆」。參見「格里曆」、「儒略曆」條。

Eng

  • Cihui 太陽曆 àiyánglì n. solar calendar M:¹běn