太陽燈

tài yáng dēng thái dương đăng

Hán Việt: thái dương đăng · Pinyin: tài yáng dēng

Tổng quan

đèn mặt trời

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn mặt trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種產生紫外線的裝置。其構造是在真空的石英管中放入水銀蒸氣與兩個電極,通電時兩極在水銀蒸氣中放電,產生大量紫外線。一般應用於醫療保健上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种产生紫外线的装置。在真空的石英管中封入一些水银和两个电极﹐通电时两极在水银蒸气中放电﹐产生大量紫外线。用于医疗和保健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种产生紫外线的装置。在真空的石英管中封入一些水银和两个电极﹐通电时两极在水银蒸气中放电﹐产生大量紫外线。用于医疗和保健。

Eng

  • CC-CEDICT sunlamp
  • Cihui sunlamp