太陽神

tài yáng shén thái dương thần

Hán Việt: thái dương thần · Pinyin: tài yáng shén

Tổng quan

Thần Mặt Trời | Apollo

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thần Mặt Trời | Apollo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說掌理太陽,負責日出日落的神。在我國稱為「羲和」,希臘神話中則稱為「阿波羅」(Apollo),且被認為是創造宇宙的主神,並主宰諸神和人類。

Eng

  • CC-CEDICT Sun God|Apollo
  • Cihui Sun God; Apollo

ja

  • JMdict sun god