太陽穴
thái dương huyệt
Hán Việt: thái dương huyệt · Pinyin: tài yáng xué
Tổng quan
thái dương (hai bên đầu người)
Nghĩa
Việt
- Cihui thái dương (hai bên đầu người)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於眉稜骨和外眼角中點向後約一橫指動脈搏動處。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的鬓角前﹑眉梢后的部位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的鬓角前﹑眉梢后的部位。
Eng
- CC-CEDICT temple (on the sides of human head)
- Cihui temple (on the sides of human head)