太陽能

tài yáng néng thái dương năng

Hán Việt: thái dương năng · Pinyin: tài yáng néng

Tổng quan

năng lượng mặt trời

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng mặt trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽發出的光與熱等輻射能。其能量可透過儀器的處理,轉換成電能、熱能和各種動能,為人類亟待研究利用的一種天然能源。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳辐射的能量。在地球大气层以外,太阳能中可见光谱区能量约占403%,红外光谱区能量约占514%,紫外光谱区能量约占83%。地球每年接收到的太阳能约为702×1024焦,平均每平方米地面上每秒内可获得1353焦的太阳能。太阳能是正待开发和利用的无污染的能源之一。

Eng

  • CC-CEDICT solar energy
  • Cihui solar energy