太陽蟲目 thái dương trùng mục Hán Việt: thái dương trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtthái dương trùng mụcCấu tạo太 + 陽 + 蟲 + 目 · thái + dương + trùng + mục nghĩa thành phần: thái + dương + trùng + mục Nghĩa EngCihui Actinophryida