太陽餅

tài yáng bǐng thái dương bính

Hán Việt: thái dương bính · Pinyin: tài yáng bǐng

Tổng quan

bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種點心。以麵粉與糖製成的圓形鬆脆餅。是臺中市的名產。

Eng

  • CC-CEDICT suncake (small round cake made with flaky pastry and a maltose filling, originally from Taichung, Taiwan)
  • Cihui 太陽餅 àiyángbǐng n. meat-filled flaky pastry (Fujian) M:²kuài