太陽鳥

thái dương điểu

Hán Việt: thái dương điểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。為雀目太陽科鳥類的總稱。體長九至二十二公分,喙細長而尖,舌部分呈管形,翅短而圓,全身羽毛色彩鮮豔,以昆蟲、花蜜為食。

Eng

  • Cihui 太陽鳥 àiyángniǎo n. sunbird M:²zhī

ja

  • JMdict sunbird (any bird in the family Nectariniidae)