太飄了

thái phiêu liễu

Hán Việt: thái phiêu liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (phiêu) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太飄了 ài piāo le v.p. <coll.> heavy handed; ruthless