太魯閣峽穀 tài lǔ gé xiá gǔ · thái lỗ các hạp cốc Hán Việt: thái lỗ các hạp cốc · Pinyin: tài lǔ gé xiá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 魯 (lỗ) + 閣 (các) + 峽 (hạp) + 穀 (cốc)Pinyintài lǔ gé xiá gǔHán Việtthái lỗ các hạp cốcCấu tạo太 + 魯 + 閣 + 峽 + 穀 · thái + lỗ + các + hạp + cốc nghĩa thành phần: thái + lỗ + các + hạp + cốc