夫制的 phu chế đích Hán Việt: phu chế đích Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtphu chế đíchCấu tạo夫 + 制 + 的 · phu + chế + đích nghĩa thành phần: phu + chế + đích Nghĩa EngCihui monandrous