夫復何言 fú fù hé yán · phu phục hà ngôn Hán Việt: phu phục hà ngôn · Pinyin: fú fù hé yán Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 復 (phục) + 何 (hà) + 言 (ngôn)Pinyinfú fù hé yánHán Việtphu phục hà ngônCấu tạo夫 + 復 + 何 + 言 · phu + phục + hà + ngôn nghĩa thành phần: phu + phục + hà + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夫:语气助词;复:还,再。还能再说什么话呢!表示感慨很深。