夫妇反目 fū fù fǎn mù·phu phụ phản mục Hán Việt: phu phụ phản mục · Pinyin: fū fù fǎn mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 反目:翻眼相看,不和睦。指夫妻吵架不和。 Cấu tạo: 夫 (phu) + 婦 (phụ) + 反 (phản) + 目 (mục)Pinyinfū fù fǎn mùHán Việtphu phụ phản mụcCấu tạo夫 + 婦 + 反 + 目 · phu + phụ + phản + mục nghĩa thành phần: phu + phụ + phản + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反目:翻眼相看,不和睦。指夫妻吵架不和。 Từ liên quan Gần nghĩa反目成仇 · 夫妇关系 · 夫妇生活 · 夫妇般地 · 夫妇间的 · 夫妇的 · 反目为仇 · 反目无情