夫妻脸
phu thê kiểm
Hán Việt: phu thê kiểm · Pinyin: fū qī liǎn
Tổng quan
xem 夫妻相[fū qī xiàng]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tướng phu thê
- Tần suất từ xem 夫妻相[fū qī xiàng]
Eng
- Cihui see 夫妻相
- Tần suất từ see 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]
Hán Việt: phu thê kiểm · Pinyin: fū qī liǎn
xem 夫妻相[fū qī xiàng]