夫妻船 fū qī chuán·phu thê thuyền Hán Việt: phu thê thuyền · Pinyin: fū qī chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种小渔船﹐因船户全家生活其上﹐故称。 Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 船 (thuyền)Pinyinfū qī chuánHán Việtphu thê thuyềnCấu tạo夫 + 妻 + 船 · phu + thê + thuyền nghĩa thành phần: phu + thê + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种小渔船﹐因船户全家生活其上﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa夫妻店 · 夫妻相 · 夫妻脸 · 夫妻反目 · 夫妻 · 夫妻肺片 · 夫妻制 · 夫妻的