夫己氏

fú jǐ shì phu kỉ thị

Hán Việt: phu kỉ thị · Pinyin: fú jǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (kỉ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指那个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言某人﹐不欲明指其人时之称。

Eng

  • Cihui 夫己氏 újǐshì n. a certain person