夫累X爾

Tổng quan

(Tech) fresnen, têtrahec (10 lũy thừa 12 Hz)

Cấu tạo: (phu) + (luy) + + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) fresnen, têtrahec (10 lũy thừa 12 Hz)