央化性 ương hóa tính Hán Việt: ương hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việtương hóa tínhCấu tạo央 + 化 + 性 · ương + hóa + tính nghĩa thành phần: ương + hóa + tính Nghĩa EngCihui 央化性 ānghuàxìng n. <lg.> centralization