夯土機

hāng tǔ jī

Pinyin: hāng tǔ jī

Tổng quan

máy đầm | cái đầm

Cấu tạo: + (thổ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đầm | cái đầm

Eng

  • CC-CEDICT rammer|tamper
  • Cihui rammer; tamper