失業險 shī yè xiǎn · thất nghiệp hiểm Hán Việt: thất nghiệp hiểm · Pinyin: shī yè xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 險 (hiểm)Pinyinshī yè xiǎnHán Việtthất nghiệp hiểmCấu tạo失 + 業 + 險 · thất + nghiệp + hiểm nghĩa thành phần: thất + nghiệp + hiểm