失了色 thất liễu sắc Hán Việt: thất liễu sắc Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 了 (liễu) + 色 (sắc)Hán Việtthất liễu sắcCấu tạo失 + 了 + 色 · thất + liễu + sắc nghĩa thành phần: thất + liễu + sắc Nghĩa EngCihui 失了色 hīle sè v.p. become pale from fear