失交臂 shī jiāo bì · thất giao tí Hán Việt: thất giao tí · Pinyin: shī jiāo bì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 交 (giao) + 臂 (tí)Pinyinshī jiāo bìHán Việtthất giao tíCấu tạo失 + 交 + 臂 · thất + giao + tí nghĩa thành phần: thất + giao + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「失之交臂」。見「失之交臂」條。01.宋.沈遼〈甲辰年五月十五日夜灃陽觀月〉詩:「悵余失交臂,萬里來天涯。」