失人心

shī rén xīn thất nhân tâm

Hán Việt: thất nhân tâm · Pinyin: shī rén xīn

Tổng quan

tính không có tính chất quần chúng, tính không được quần chúng yêu chuộng

Cấu tạo: (thất) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không có tính chất quần chúng, tính không được quần chúng yêu chuộng