失去

shī qù thất khứ

Hán Việt: thất khứ · Pinyin: shī qù

Tổng quan

mất

Cấu tạo: (thất) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失掉。如:「一場意外的車禍,使他失去了雙腿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消失;失掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失;失掉。

Eng

  • CC-CEDICT to lose
  • Cihui to lose

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

得到 · 获得