失声痛哭

shī shēng tòng kūthất thanh thống khốc

Hán Việt: thất thanh thống khốc · Pinyin: shī shēng tòng kū

Tổng quan

Khóc không ra tiếng (nức nở

新华 · Tân Hoa Đại lục

因为过度悲痛而痛哭。

Cấu tạo: 失 (thất) + 聲 (thanh) + 痛 (thống) + 哭 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 òa khóc
  • Biên soạn 失聲痛哭 hīshēngtòngkū f.e. burst out weeping

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因为过度悲痛而痛哭。

Eng

  • Cihui 失聲痛哭 hīshēngtòngkū f.e. burst out weeping
  • Tần suất từ 失聲痛哭 hīshēngtòngkū f.e. burst out weeping

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛哭流涕 · 失聲痛哭 · 失声大笑 · 痛哭一场 · 痛哭不止 · 痛哭失声 · 痛哭欲绝 · 失声了