失寵於 thất sủng vu Hán Việt: thất sủng vu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 寵 (sủng) + 於 (vu)Hán Việtthất sủng vuCấu tạo失 + 寵 + 於 · thất + sủng + vu nghĩa thành phần: thất + sủng + vu Nghĩa EngCihui out of favor with