失張失智

shī zhāng shī zhì thất trương thất trí

Hán Việt: thất trương thất trí · Pinyin: shī zhāng shī zhì

Tổng quan

mất trí

Cấu tạo: (thất) + (trương) + (thất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举止失措、失神落魄的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举止失措﹑失神落魄貌。

Eng

  • CC-CEDICT out of one's mind
  • Cihui 失張失智 hīzhāngshīzhì f.e. be out of one's wits