失張失致 shī zhāng shī zhì · thất trương thất trí Hán Việt: thất trương thất trí · Pinyin: shī zhāng shī zhì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 張 (trương) + 失 (thất) + 致 (trí)Pinyinshī zhāng shī zhìHán Việtthất trương thất tríCấu tạo失 + 張 + 失 + 致 · thất + trương + thất + trí nghĩa thành phần: thất + trương + thất + trí