失心瘋 shī xīn fēng · thất tâm phong Hán Việt: thất tâm phong · Pinyin: shī xīn fēng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 心 (tâm) + 瘋 (phong)Pinyinshī xīn fēngHán Việtthất tâm phongCấu tạo失 + 心 + 瘋 · thất + tâm + phong nghĩa thành phần: thất + tâm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"失心风"。EngCihui 失心瘋 hīxīnfēng n. <med.> amnesia