失憶症

shī yì zhèng thất ức chứng

Hán Việt: thất ức chứng · Pinyin: shī yì zhèng

Tổng quan

chứng mất trí nhớ

Cấu tạo: (thất) + (ức) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng mất trí nhớ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指經歷突發事故或遭遇重大打擊而導致喪失其全部或部分記憶力的病症。

Eng

  • CC-CEDICT amnesia
  • Cihui amnesia