失忆症

shī yì zhèngthất ức chứng

Hán Việt: thất ức chứng · Pinyin: shī yì zhèng

Tổng quan

chứng mất trí nhớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指經歷突發事故或遭遇重大打擊而導致喪失其全部或部分記憶力的病症。

Cấu tạo: 失 (thất) + 憶 (ức) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng mất trí
  • Tần suất từ chứng mất trí nhớ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指經歷突發事故或遭遇重大打擊而導致喪失其全部或部分記憶力的病症。

Eng

  • Cihui amnesia
  • Tần suất từ amnesia

Đức

  • Handedict Amnesie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

失忆 · 失忆症者 · 失忆者 · 失忆患者