失憶者 thất ức giả Hán Việt: thất ức giả Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 憶 (ức) + 者 (giả)Hán Việtthất ức giảCấu tạo失 + 憶 + 者 · thất + ức + giả nghĩa thành phần: thất + ức + giả Nghĩa EngCihui 失憶者 hīyìzhě n. amnesiac