失效的 thất hiệu đích Hán Việt: thất hiệu đích Tổng quan người tàn tật Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Hán Việtthất hiệu đíchTừ loạitínhCấu tạo失 + 效 + 的 · thất + hiệu + đích nghĩa thành phần: thất + hiệu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô hiệuMainlandKaggle Zh-Vi disabled Từ liên quan Gần nghĩa失效 · 失效日期 · 失效点 · 失效亏值 · 失效分析 · 失效原因 · 失效文字 · 失效模式