失效點 thất hiệu điểm Hán Việt: thất hiệu điểm Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 點 (điểm)Hán Việtthất hiệu điểmCấu tạo失 + 效 + 點 · thất + hiệu + điểm nghĩa thành phần: thất + hiệu + điểm Nghĩa EngCihui failpoint