失敗者

shī bài zhě thất bại giả

Hán Việt: thất bại giả · Pinyin: shī bài zhě

Tổng quan

kẻ thất bại

Cấu tạo: (thất) + (bại) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ thất bại

Eng

  • CC-CEDICT loser
  • Cihui loser

ja

  • JMdict loser|failure