失旦雞 shī dàn jī · thất đán kê Hán Việt: thất đán kê · Pinyin: shī dàn jī Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 旦 (đán) + 雞 (kê)Pinyinshī dàn jīHán Việtthất đán kêCấu tạo失 + 旦 + 雞 · thất + đán + kê nghĩa thành phần: thất + đán + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.误了报晓的鸡。喻失职之人。