失時
thất thì
Hán Việt: thất thì · Pinyin: shī shí
Tổng quan
mất cơ hội: lỡ thời cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui mất cơ hội: lỡ thời cơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错过时机; 谓不逢时; 指违误农时; 谓不当其时; 指不及时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.错过时机。 2.谓不逢时。 3.指违误农时。 4.谓不当其时。 5.指不及时。
Eng
- Cihui 失時 shīshí v.o. 1. miss the season 2. lose an opportunity