失機

shī jī thất ki

Hán Việt: thất ki · Pinyin: shī jī

Tổng quan

lỡ dịp: mất cơ hội

Cấu tạo: (thất) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỡ dịp: mất cơ hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"失几"; 错过时机;失误事机; 贻误军机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"失几"。 2.错过时机;失误事机。 3.贻误军机。

Eng

  • Cihui 失機 hījī v.o. lose a chance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失时