失業率
thất nghiệp suất
Hán Việt: thất nghiệp suất · Pinyin: shī yè lǜ
Tổng quan
tỉ lệ thất nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ lệ thất nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失業人口占全部勞動力人口的比率。
Eng
- CC-CEDICT unemployment rate
- Cihui unemployment rate
ja
- JMdict unemployment rate