失業金 shī yè jīn · thất nghiệp kim Hán Việt: thất nghiệp kim · Pinyin: shī yè jīn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 金 (kim)Pinyinshī yè jīnHán Việtthất nghiệp kimCấu tạo失 + 業 + 金 · thất + nghiệp + kim nghĩa thành phần: thất + nghiệp + kim