失樂園 shī lè yuán · thất nhạc viên Hán Việt: thất nhạc viên · Pinyin: shī lè yuán Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Pinyinshī lè yuánHán Việtthất nhạc viênCấu tạo失 + 樂 + 園 · thất + nhạc + viên nghĩa thành phần: thất + nhạc + viên