失民心 shī mín xīn · thất dân tâm Hán Việt: thất dân tâm · Pinyin: shī mín xīn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 民 (dân) + 心 (tâm)Pinyinshī mín xīnHán Việtthất dân tâmCấu tạo失 + 民 + 心 · thất + dân + tâm nghĩa thành phần: thất + dân + tâm Nghĩa EngCihui 失民心 hī mínxīn v.o. lose the support of the people