失水魚 shī shuǐ yú · thất thủy ngư Hán Việt: thất thủy ngư · Pinyin: shī shuǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 水 (thủy) + 魚 (ngư)Pinyinshī shuǐ yúHán Việtthất thủy ngưCấu tạo失 + 水 + 魚 · thất + thủy + ngư nghĩa thành phần: thất + thủy + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离水之鱼。喻处于困境的人。Tân Hoa Tự Điển 1.离水之鱼。喻处于困境的人。