失真的 thất chân đích Hán Việt: thất chân đích Tổng quan sờn, xơ, xoắn, xù (tóc), mờ, mờ nhạt Cấu tạo: 失 (thất) + 真 (chân) + 的 (đích)Hán Việtthất chân đíchCấu tạo失 + 真 + 的 · thất + chân + đích nghĩa thành phần: thất + chân + đích Nghĩa ViệtCihui sờn, xơ, xoắn, xù (tóc), mờ, mờ nhạt