失真的

thất chân đích

Hán Việt: thất chân đích

Tổng quan

sờn, xơ, xoắn, xù (tóc), mờ, mờ nhạt

Cấu tạo: 失 (thất) + 真 (chân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 méo mó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fuzzy

Từ liên quan

Gần nghĩa

失真的形象 · 真的吗 · 失真 · 真的 · 真的?