失眠症
thất miên chứng
Hán Việt: thất miên chứng
Tổng quan
sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật, (y học) chứng mất ngủ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật, (y học) chứng mất ngủ
Eng
- Cihui 失眠癥 hīmiánzhèng* n. insomnia