失禮地 thất lễ địa Hán Việt: thất lễ địa Tổng quan vô lễ, bất kính Cấu tạo: 失 (thất) + 禮 (lễ) + 地 (địa)Hán Việtthất lễ địaCấu tạo失 + 禮 + 地 · thất + lễ + địa nghĩa thành phần: thất + lễ + địa Nghĩa ViệtCihui vô lễ, bất kính