失禮者

thất lễ giả

Hán Việt: thất lễ giả

Tổng quan

người mắc lỗi ngữ pháp, người có lầm lỗi trong xử thế

Cấu tạo: (thất) + (lễ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mắc lỗi ngữ pháp, người có lầm lỗi trong xử thế