失繮落馬 thất cương lạc mã Hán Việt: thất cương lạc mã Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 繮 (cương) + 落 (lạc) + 馬 (mã)Hán Việtthất cương lạc mãCấu tạo失 + 繮 + 落 + 馬 · thất + cương + lạc + mã nghĩa thành phần: thất + cương + lạc + mã Nghĩa EngCihui 失韁落馬 hījiāngluòmǎ f.e. Lose control of the reins and be thrown from a horse.