失聰者 shī cōng zhě · thất thông giả Hán Việt: thất thông giả · Pinyin: shī cōng zhě Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 聰 (thông) + 者 (giả)Pinyinshī cōng zhěHán Việtthất thông giảCấu tạo失 + 聰 + 者 · thất + thông + giả nghĩa thành phần: thất + thông + giả