失能武器 shī néng wǔ qì · thất năng võ khí Hán Việt: thất năng võ khí · Pinyin: shī néng wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 能 (năng) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyinshī néng wǔ qìHán Việtthất năng võ khíCấu tạo失 + 能 + 武 + 器 · thất + năng + võ + khí nghĩa thành phần: thất + năng + võ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非致命武器。